Phép dịch "rupia" thành Tiếng Việt
Rupee là bản dịch của "rupia" thành Tiếng Việt.
rupia
noun
feminine
ngữ pháp
peseta (antigua moneda española) [..]
-
Rupee
nombre de varias monedas
Así que, la primera pregunta por 1.000 rupias, aquí vamos.
Câu hỏi đầu tiên với 1000 rupee bắt đầu.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " rupia " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "rupia" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
rupiah
Thêm ví dụ
Thêm