Phép dịch "rosca" thành Tiếng Việt
cuốn, cuộn, ổ là các bản dịch hàng đầu của "rosca" thành Tiếng Việt.
rosca
noun
feminine
ngữ pháp
tener conocidos con altos cargos que pueden hacer favores [..]
-
cuốn
noun -
cuộn
noun -
ổ
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " rosca " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "rosca" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bắp rang · bỏng ngô
Thêm ví dụ
Thêm