Phép dịch "roscas" thành Tiếng Việt

bắp rang, bỏng ngô là các bản dịch hàng đầu của "roscas" thành Tiếng Việt.

roscas noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • bắp rang

    noun
  • bỏng ngô

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " roscas " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "roscas" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • cuốn · cuộn · ổ
Thêm

Bản dịch "roscas" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch