Phép dịch "Rosales" thành Tiếng Việt
Bộ Hoa hồng là bản dịch của "Rosales" thành Tiếng Việt.
Rosales
Orden de plantas con flores, incluyendo la rosa familia de las rosáceas.
-
Bộ Hoa hồng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Rosales " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
rosales
noun
masculine
ngữ pháp
Orden de plantas con flores, incluyendo la rosa familia de las rosáceas.
+
Thêm bản dịch
Thêm
"rosales" trong từ điển Tiếng Tây Ban Nha - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho rosales trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm