Phép dịch "Rosario" thành Tiếng Việt

Rosario, Kinh Mân Côi, kinh mân côi là các bản dịch hàng đầu của "Rosario" thành Tiếng Việt.

Rosario proper feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • Rosario

    Rosario (Argentina)

    Sr. Rosario, ¿ha considerado mudarse?

    Ông Rosario, ông có định chuyển nhà không?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Rosario " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

rosario noun masculine ngữ pháp

mujer flaca

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • Kinh Mân Côi

    rezo tradicional católico o sarta de cuentas que se utiliza para rezar

  • kinh mân côi

  • mân côi

    Finalmente, tuve que desprenderme de mi rosario.

    Và cuối cùng, tôi đã phải chia vòng hạt mân côi của mình.

  • tràng hạt

    Esas piedras se han encubierto como tres rosarios

    Chúng được lén đưa đi dưới dạng tràng hạt,

Hình ảnh có "Rosario"

Thêm

Bản dịch "Rosario" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch