Phép dịch "ron" thành Tiếng Việt

rum, rượu rum, Rượu Rum là các bản dịch hàng đầu của "ron" thành Tiếng Việt.

ron noun masculine ngữ pháp

Lengua de Nigeria.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • rum

    noun

    Y te traen pastel de ron en tu cumpleaños.

    Họ còn mang bánh rượu rum tặng anh vào ngày sinh nhật.

  • rượu rum

    noun

    Y te traen pastel de ron en tu cumpleaños.

    Họ còn mang bánh rượu rum tặng anh vào ngày sinh nhật.

  • Rượu Rum

    bebida alcohólica

    Y te traen pastel de ron en tu cumpleaños.

    Họ còn mang bánh rượu rum tặng anh vào ngày sinh nhật.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ron " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "ron" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "ron" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch