Phép dịch "roncar" thành Tiếng Việt
ngáy là bản dịch của "roncar" thành Tiếng Việt.
roncar
verb
ngữ pháp
mandar (ser el p**o amo de un lugar (esp)) [..]
-
ngáy
verbDebo admitir que ronco...
Tôi phải nhận là tôi có ngáy...
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " roncar " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm