Phép dịch "roncar" thành Tiếng Việt

ngáy là bản dịch của "roncar" thành Tiếng Việt.

roncar verb ngữ pháp

mandar (ser el p**o amo de un lugar (esp)) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • ngáy

    verb

    Debo admitir que ronco...

    Tôi phải nhận là tôi có ngáy...

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " roncar " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "roncar" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • khàn khàn · khản · ủn ỉn
  • khàn khàn
Thêm

Bản dịch "roncar" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch