Phép dịch "romper" thành Tiếng Việt

bể, làm bể là các bản dịch hàng đầu của "romper" thành Tiếng Việt.

romper verb ngữ pháp

terminar una relación sentimental [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • bể

    verb noun

    Dilo otra vez y te rompo la cara.

    Còn nói tiếng đó một lần nữa, tôi sẽ đập bể mặt anh ra.

  • làm bể

    Cuando murió, hubo un terremoto que rompió grandes rocas en pedazos.

    Khi Ngài chết, một trận động đất làm bể những tảng đá lớn thành nhiều mảnh.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " romper " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "romper" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch