Phép dịch "Rompecabezas" thành Tiếng Việt
Trò chơi ghép hình là bản dịch của "Rompecabezas" thành Tiếng Việt.
Rompecabezas
-
Trò chơi ghép hình
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Rompecabezas " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
rompecabezas
noun
masculine
ngữ pháp
Juego en donde una persona o un grupo de personas debe reconstruir una imagen que ha sido cortada en muchas piezas que se encastran unas con otras. [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"rompecabezas" trong từ điển Tiếng Tây Ban Nha - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho rompecabezas trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm