Phép dịch "rodillo" thành Tiếng Việt

máy lu là bản dịch của "rodillo" thành Tiếng Việt.

rodillo noun masculine ngữ pháp

Utensilio cilíndrico para la preparación de alimentos utilizado para aplanar y dar forma a la masa.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • máy lu

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rodillo " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "rodillo"

Thêm

Bản dịch "rodillo" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch