Phép dịch "robusto" thành Tiếng Việt

kết thật, 結實 là các bản dịch hàng đầu của "robusto" thành Tiếng Việt.

robusto adjective masculine ngữ pháp

Que muestra fuerza o salud vigorosa.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • kết thật

  • 結實

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " robusto " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "robusto" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch