Phép dịch "roca" thành Tiếng Việt

đá, đã là các bản dịch hàng đầu của "roca" thành Tiếng Việt.

roca noun feminine ngữ pháp

decir cosas sin sentido [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • đá

    noun

    agregado sólido de uno o más minerales [..]

    Irrumpirán en esta fortaleza como el agua entre las rocas.

    Chúng sẽ tan xác bên bờ thành như nước bên bờ đá.

  • đã

    noun

    Esta roca ha esperado por mi toda mi vida.

    Hòn đã này đã đợi tôi để kết thúc cuộc đời tôi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " roca " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "roca"

Các cụm từ tương tự như "roca" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "roca" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch