Phép dịch "robot" thành Tiếng Việt

người máy, Robot là các bản dịch hàng đầu của "robot" thành Tiếng Việt.

robot noun masculine ngữ pháp

Máquina que realiza un trabajo en forma autónoma en base a un programa.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • người máy

    noun

    Puedes decirle que dije que tiene razón sobre el robot.

    Cha có thể nói với ảnh là con nói ảnh đã đúng về người máy.

  • Robot

    entidad virtual o mecánica artificial

    Los robots pueden soportar condiciones peligrosas.

    Robot có thể hoạt động trong điều kiện nguy hiểm.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " robot " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "robot"

Thêm

Bản dịch "robot" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch