Phép dịch "robo" thành Tiếng Việt
trộm cắp, Cướp, cướp là các bản dịch hàng đầu của "robo" thành Tiếng Việt.
robo
noun
verb
masculine
ngữ pháp
Acto de entrar a un lugar con la intención de robar. [..]
-
trộm cắp
William Gregory fue condenado por violación y robo.
William Gregory bị kết án tội cưỡng hiếp và trộm cắp.
-
Cướp
delito contra el patrimonio consistente en el apoderamiento de bienes ajenos por medio de la fuerza o intimidación
Aquí dice que se casaron el día antes de que Scofield robara ese banco.
Theo như giấy này thì chúng cưới nhau ngay trước ngày Scofield cướp nhà băng.
-
cướp
verbAquí dice que se casaron el día antes de que Scofield robara ese banco.
Theo như giấy này thì chúng cưới nhau ngay trước ngày Scofield cướp nhà băng.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- cắp
- ăn trộm
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " robo " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "robo"
Các cụm từ tương tự như "robo" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
ăn cắp · ăn trộm
-
Trộm tranh
-
ăn cắp · ăn trộm
-
ăn cắp · ăn trộm
Thêm ví dụ
Thêm