Phép dịch "macarra" thành Tiếng Việt
du côn là bản dịch của "macarra" thành Tiếng Việt.
macarra
noun
masculine
ngữ pháp
persona de estetica y manera de ser poco elegante
-
du côn
Ahora vete a casa, es peligroso con esos macarras por ahí.
Giờ hãy về nhà đi, Cậu sẽ gặp nguy hiểm với đám du côn ở quanh đây
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " macarra " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm