Phép dịch "macaco" thành Tiếng Việt

khỉ là bản dịch của "macaco" thành Tiếng Việt.

macaco adjective noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • khỉ

    noun

    Los macacos trabajan en un equipo coordinado, escondiéndose y saltando cuando menos te lo esperas.

    khỉ hoạt động rất ăn ý, tránh né và biến mất.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " macaco " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "macaco"

Các cụm từ tương tự như "macaco" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "macaco" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch