Phép dịch "maceta" thành Tiếng Việt
chậu hoa, đầu, 頭 là các bản dịch hàng đầu của "maceta" thành Tiếng Việt.
maceta
noun
feminine
ngữ pháp
instrumento para moler [..]
-
chậu hoa
nounLa llave estará en una maceta de la veranda.
Chìa khóa chắc ở trong chậu hoa trên hành lang.
-
đầu
noun -
頭
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " maceta " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "maceta"
Thêm ví dụ
Thêm