Phép dịch "macho" thành Tiếng Việt
nam, giống đực là các bản dịch hàng đầu của "macho" thành Tiếng Việt.
macho
adjective
noun
verb
masculine
ngữ pháp
hombre muy hombre [..]
-
nam
nounYo no me dejo intimidar por nadie, sea macho o hembra.
Tôi không chấp nhận kiểu dùng bạo lực đó của bất cứ ai, nam hay nữ!
-
giống đực
uno de los sexos de un animal
Necesitan un cromosoma extra... para ser machos
Chỉ cần thêm một hoóc- môn đúng thời kỳ phát triển để biến chúng thành giống đực
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " macho " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "macho"
Thêm ví dụ
Thêm