Phép dịch "lento" thành Tiếng Việt
chậm, chậm chạp, lento là các bản dịch hàng đầu của "lento" thành Tiếng Việt.
lento
adjective
masculine
ngữ pháp
Lo opuesto de veloz o rápido por debajo de lo normal; A una velocidad o paso por debajo de lo usual o esperado; Con velocidad reducida o moderada; Que consume mucho tiempo. [..]
-
chậm
adjectiveCreo que Tatoeba está algo lento por hoy.
Tôi cho rằng hôm nay Tatoeba khá chậm.
-
chậm chạp
adjectiveSi tú me pareces lento, Sherlock, ¿puedes imaginar cómo son las personas reales?
Nếu đến chú anh còn thấy chậm chạp, Sherlock, chú nghĩ người bình thường sẽ như thế nào?
-
lento
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " lento " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "lento" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Cu li chậm lùn
-
Nồi hầm
Thêm ví dụ
Thêm