Phép dịch "lenteja" thành Tiếng Việt

đậu lăng là bản dịch của "lenteja" thành Tiếng Việt.

lenteja noun feminine ngữ pháp

Legumbre plana marrón o amarilla dl tamaño de un guisante usada para sopas, guisados, y complemento.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • đậu lăng

    noun

    Bebíamos agua putrefacta y casi siempre comíamos lentejas y berenjenas.

    Chúng tôi phải uống nước bẩn, chủ yếu ăn đậu lăng và cà tím.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " lenteja " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "lenteja"

Thêm

Bản dịch "lenteja" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch