Phép dịch "lentilla" thành Tiếng Việt

kính sát tròng, kính áp tròng là các bản dịch hàng đầu của "lentilla" thành Tiếng Việt.

lentilla noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • kính sát tròng

  • kính áp tròng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " lentilla " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "lentilla"

Thêm

Bản dịch "lentilla" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch