Phép dịch "Leo" thành Tiếng Việt
Sư Tử, sư tử, Hải Sư là các bản dịch hàng đầu của "Leo" thành Tiếng Việt.
Leo
proper
masculine
ngữ pháp
Una de las doce constelaciones del zodiaco.
-
Sư Tử
properUna de las doce constelaciones del zodiaco.
Pero si se refiere a lo otro, creo que soy un Leo ( león ).
Nhưng nếu anh có ý khác, thì tôi nghĩ tôi là sao Sư tử!
-
sư tử
nounPero si se refiere a lo otro, creo que soy un Leo ( león ).
Nhưng nếu anh có ý khác, thì tôi nghĩ tôi là sao Sư tử!
-
Hải Sư
proper
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Leo " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
leo
verb
ngữ pháp
+
Thêm bản dịch
Thêm
"leo" trong từ điển Tiếng Tây Ban Nha - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho leo trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "Leo"
Các cụm từ tương tự như "Leo" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Robert E. Lee
-
Sản xuất tinh gọn
-
lý quang diệu
-
Lee Myung-bak
-
Lý An
-
Lý Chung Úc
-
Lý Quốc Hào
-
Lý Quang Diệu
Thêm ví dụ
Thêm