Phép dịch "Leo" thành Tiếng Việt

Sư Tử, sư tử, Hải Sư là các bản dịch hàng đầu của "Leo" thành Tiếng Việt.

Leo proper masculine ngữ pháp

Una de las doce constelaciones del zodiaco.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • Sư Tử

    proper

    Una de las doce constelaciones del zodiaco.

    Pero si se refiere a lo otro, creo que soy un Leo ( león ).

    Nhưng nếu anh có ý khác, thì tôi nghĩ tôi là sao Sư tử!

  • sư tử

    noun

    Pero si se refiere a lo otro, creo que soy un Leo ( león ).

    Nhưng nếu anh có ý khác, thì tôi nghĩ tôi là sao Sư tử!

  • Hải Sư

    proper
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Leo " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

leo verb ngữ pháp
+ Thêm

"leo" trong từ điển Tiếng Tây Ban Nha - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho leo trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "Leo"

Các cụm từ tương tự như "Leo" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Leo" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch