Phép dịch "jarana" thành Tiếng Việt
ghi-ta, lục huyền cầm, đàn ghi-ta là các bản dịch hàng đầu của "jarana" thành Tiếng Việt.
jarana
noun
feminine
ngữ pháp
baile tipico de yucatan
-
ghi-ta
noun -
lục huyền cầm
noun -
đàn ghi-ta
noun -
六絃琴
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " jarana " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm