Phép dịch "jardinera" thành Tiếng Việt
người làm vườn là bản dịch của "jardinera" thành Tiếng Việt.
jardinera
noun
feminine
ngữ pháp
Persona empleada para cultivar y cuidar jardines.
-
người làm vườn
Persona empleada para cultivar y cuidar jardines.
Mi hermano mayor es uno de los jardineros.
Anh trai tôi đang là người làm vườn tại đó.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " jardinera " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "jardinera"
Các cụm từ tương tự như "jardinera" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
người làm vườn
Thêm ví dụ
Thêm