Phép dịch "jaqueca" thành Tiếng Việt

chứng nhức đầu, migren, nhức đầu là các bản dịch hàng đầu của "jaqueca" thành Tiếng Việt.

jaqueca noun feminine ngữ pháp

Dolor de cabeza que afecta un lado de la cabeza.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • chứng nhức đầu

    noun
  • migren

  • nhức đầu

    Rita tiene jaquecas crónicas, náuseas y le hicieron una histerectomía.

    Rita bị nhức đầu và nôn mửa, phải bỏ dạ con mùa thu trước.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • đau nửa đầu
    • đau đầu đông
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " jaqueca " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "jaqueca" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch