Phép dịch "jarabe" thành Tiếng Việt
xi-rô, Xi rô, nước ngọt là các bản dịch hàng đầu của "jarabe" thành Tiếng Việt.
jarabe
noun
masculine
ngữ pháp
baile popular
-
xi-rô
nounSé que a ella le gusta el jarabe sólo en el fondo del plato.
Tôi biết con bé thích xi-rô nằm bên dưới bánh.
-
Xi rô
líquido de consistencia viscosa que por lo general contiene soluciones concentradas de azúcares
Sé que a ella le gusta el jarabe sólo en el fondo del plato.
Tôi biết con bé thích xi-rô nằm bên dưới bánh.
-
nước ngọt
Me hice un cóctel de jarabe para el resfriado que podría hacer que Lil Wayne vomitara de miedo.
Tôi đang làm một ly cocktail nước ngọt chữa ho mà sẽ làm cho Lil Wayne phải sợ hãi nôn ra.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " jarabe " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "jarabe" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Si rô cây thích
Thêm ví dụ
Thêm