Phép dịch "japoneses" thành Tiếng Việt

người Nhật là bản dịch của "japoneses" thành Tiếng Việt.

japoneses adjective noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • người Nhật

    noun

    Él es una famosa estrella de pop japonesa.

    Anh ấy là một ngôi sao nhạc pop nổi tiếng người Nhật.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " japoneses " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "japoneses" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "japoneses" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch