Phép dịch "golf" thành Tiếng Việt

golf, Golf là các bản dịch hàng đầu của "golf" thành Tiếng Việt.

golf noun masculine ngữ pháp

Juego jugado en un gran terreno abierto, cuyo objeto es golpear una bola usando palos, con el menor número de movimientos posible, en cada uno de los (generalmente] 18 agujeros.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • golf

    noun

    Juego jugado en un gran terreno abierto, cuyo objeto es golpear una bola usando palos, con el menor número de movimientos posible, en cada uno de los (generalmente] 18 agujeros.

    Lo único que odio más que el golf es pescar.

    Chỉ có điều, tôi ghét câu cá hơn chơi golf.

  • Golf

    deporte

    Fue el día que compré mis nuevos zapatos ingleses de golf.

    Đó là ngày tôi nhận được đôi giày đánh Golf mới của Anh.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " golf " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "golf"

Các cụm từ tương tự như "golf" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "golf" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch