Phép dịch "goleta" thành Tiếng Việt
thuyền hai buồm, thuyền là các bản dịch hàng đầu của "goleta" thành Tiếng Việt.
goleta
noun
feminine
ngữ pháp
-
thuyền hai buồm
-
thuyền
nounLa goleta Sibia fue nuestra casa misional desde 1948 hasta 1953.
Chiếc thuyền buồm Sibia được dùng làm nhà giáo sĩ của chúng tôi từ năm 1948 đến năm 1953
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " goleta " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "goleta"
Thêm ví dụ
Thêm