Phép dịch "golfo" thành Tiếng Việt
kẻ mối lái, vịnh, 灣 là các bản dịch hàng đầu của "golfo" thành Tiếng Việt.
golfo
adjective
noun
masculine
ngữ pháp
guarra [..]
-
kẻ mối lái
-
vịnh
nounYo estaba nadando en el golfo y vi un pequeño pulpo en el fondo.
Tôi bơi trong vịnh, và thấy một con bạch tuộc nhỏ dưới đáy.
-
灣
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " golfo " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "golfo"
Các cụm từ tương tự như "golfo" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Chiến tranh vùng Vịnh
-
Vịnh Ba Tư
-
Vịnh Ba Tư
-
gái điếm · đi · đĩ
-
Vịnh Mexico · vịnh Mexico
-
vịnh bắc bộ
-
vịnh Phần Lan
-
Hải lưu Gulf Stream
Thêm ví dụ
Thêm