Phép dịch "golfa" thành Tiếng Việt
đĩ, gái điếm, đi là các bản dịch hàng đầu của "golfa" thành Tiếng Việt.
golfa
noun
adjective
feminine
ngữ pháp
-
đĩ
nounGolfa, te he visto en la playa.
Đồ đĩ, tao đã thấy mày dưới bãi biển.
-
gái điếm
noun -
đi
nounQuienes llegan al Golfo, atraviesan Siria, donde las arenas se hunden.
Những ai tới được nước vùng Vịnh bằng cách đi về phía tây xuyên qua Syrie, nơi cát biến hình.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " golfa " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "golfa" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Chiến tranh vùng Vịnh
-
Vịnh Ba Tư
-
Vịnh Ba Tư
-
kẻ mối lái · vịnh · 灣
-
Vịnh Mexico · vịnh Mexico
-
vịnh bắc bộ
-
vịnh Phần Lan
-
Hải lưu Gulf Stream
Thêm ví dụ
Thêm