Phép dịch "frisa" thành Tiếng Việt

chăn, mền là các bản dịch hàng đầu của "frisa" thành Tiếng Việt.

frisa noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • chăn

    noun
  • mền

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " frisa " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "frisa" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "frisa" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch