Phép dịch "frotar" thành Tiếng Việt
chà xát, cọ xát là các bản dịch hàng đầu của "frotar" thành Tiếng Việt.
frotar
verb
ngữ pháp
Desplazar la mano o un objeto contra una superficie u otro objeto (manteniendo contacto constante y presión moderada).
-
chà xát
Por más que las frotes no se van a procrear.
Cậu có thể chà xát chúng với nhau, nhưng chúng không sinh ra thêm được đâu.
-
cọ xát
Estaba como un gato en celo que se quiere frotar contra algo.
Tôi như con mèo ở kỳ động dục muốn cọ xát vào bất cứ thứ gì.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " frotar " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "frotar"
Các cụm từ tương tự như "frotar" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Nhạc cụ dây dùng vĩ
Thêm ví dụ
Thêm