Phép dịch "frijol" thành Tiếng Việt
đậu là bản dịch của "frijol" thành Tiếng Việt.
frijol
noun
masculine
ngữ pháp
-
đậu
nounLatinas que no saben hacer arroz con frijoles.
Một đống người Latin không thể làm được gạo và đậu tốt.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " frijol " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "frijol"
Thêm ví dụ
Thêm