Phép dịch "frontera" thành Tiếng Việt

biên giới, giới hạn, điểm biên là các bản dịch hàng đầu của "frontera" thành Tiếng Việt.

frontera noun feminine ngữ pháp

Línea o ubicación divisoria entre dos áreas. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • biên giới

    noun

    No cruzamos la frontera, ¡ la frontera nos cruzó a nosotros!

    Chúng ta không vượt biên giới. Mà biên giới cản trở chúng ta!

  • giới hạn

    noun

    Mike jugó con las fronteras de la conducta social normal.

    Mike thì đùa giỡn với những giới hạn của việc cư xử xã hội thông thường.

  • điểm biên

    frontera de un espacio topológico

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " frontera " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Frontera

Frontera (Coahuila)

+ Thêm

"Frontera" trong từ điển Tiếng Tây Ban Nha - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Frontera trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "frontera"

Các cụm từ tương tự như "frontera" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "frontera" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch