Phép dịch "forastero" thành Tiếng Việt

ngoại quốc, nước ngoài là các bản dịch hàng đầu của "forastero" thành Tiếng Việt.

forastero adjective noun masculine ngữ pháp

persona desconocida que llega de sorpresa

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • ngoại quốc

    adjective

    Nuestra estrategia se basa en el secreto de un forastero.

    Chiến lược của ta dựa vào bí mật mà tên ngoại quốc tìm được.

  • nước ngoài

    adjective
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " forastero " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "forastero" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch