Phép dịch "forma" thành Tiếng Việt
hình, hình dạng, loại là các bản dịch hàng đầu của "forma" thành Tiếng Việt.
forma
noun
verb
feminine
ngữ pháp
impreso para rellenar datos [..]
-
hình
nounEl ultrasonido es una forma de ayudar a los médicos a diagnosticar mejor.
Siêu âm là một hình thức giúp bác sĩ chẩn đoán bệnh tốt hơn.
-
hình dạng
noundescripción geométrica de un objeto y/o su capa externa
Pero piensen por un momento que el sonido sí tiene forma.
Nhưng hãy coi âm thanh cũng có hình dạng.
-
loại
nounCiertos frutos y semillas atraen a las aves de forma similar.
Một số loại quả và hạt cũng khoe mình cho chim chóc bằng cách đó.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- biểu mẫu
- hình dáng
- hình thể
- hình thức
- đơn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " forma " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "forma"
Các cụm từ tương tự như "forma" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Dạng chuẩn 3
-
hình thức chính thể
-
hình thức âm nhạc
-
hình cấp cao
-
Dạng chuẩn 2
-
hình chủ
-
cấu thành · làm thành · nặn thành · sáng lập · thiết lập · thành lập · tạo · tạo thành · tổ chức · xếp thành
-
dạng chuẩn
Thêm ví dụ
Thêm