Phép dịch "forja" thành Tiếng Việt

Rèn, rèn, xưởng rèn là các bản dịch hàng đầu của "forja" thành Tiếng Việt.

forja noun verb feminine ngữ pháp

Taller en el cual los metales son formados calentándolos y martillando.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • Rèn

    proceso de manufactura que implica dar forma al metal

    Con el paso de los años forjaron una civilización propia.

    Nhiều năm trôi qua trong khi các Minion rèn nên nền văn minh của riêng chúng.

  • rèn

    verb

    Con el paso de los años forjaron una civilización propia.

    Nhiều năm trôi qua trong khi các Minion rèn nên nền văn minh của riêng chúng.

  • xưởng rèn

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " forja " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "forja" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch