Phép dịch "foo" thành Tiếng Việt

Foo là bản dịch của "foo" thành Tiếng Việt.

foo
+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • Foo

    entidad informática de nombre ignorado

    El mismísimo Redfoo... de una pequeña banda llamada The Foo Fighters.

    Redfoo, từ nhóm nhạc ít tiếng tăm tên là Foo Fighters.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " foo " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "foo" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch