Phép dịch "essen" thành Tiếng Việt
essen là bản dịch của "essen" thành Tiếng Việt.
essen
-
essen
Escucha, Essen dijo que el ayuntamiento y los peces gordos aprobaron el golpe.
Nghe này, Essen nói hội đồng thành phố và các ông lớn đồng ý vụ tấn công.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " essen " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Essen
Ciudad en la parte central de la cuenca del Ruhr en Renania del Norte-Westfalia, Alemania.
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Essen" trong từ điển Tiếng Tây Ban Nha - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Essen trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm