Phép dịch "estable" thành Tiếng Việt
bất di dịch, bền vững, cố định là các bản dịch hàng đầu của "estable" thành Tiếng Việt.
estable
adjective
masculine
ngữ pháp
En un estado con pocas posibilidades de cambio. [..]
-
bất di dịch
-
bền vững
Y familias fuertes y estables crean comunidades fuertes y estables.
Gia đình càng bền vững thì cộng đồng càng vững mạnh.
-
cố định
adjectiveAl día siguiente, ellas encontraron un alojamiento más estable, que convirtieron en centro de operaciones.
Ngày hôm sau, các chị tìm được nơi ở cố định hơn để làm địa điểm xuất phát.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- không thay đổi
- kiên định
- vững bền
- vững chãi
- vững chắc
- vững vàng.
- ổn định
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " estable " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm