Phép dịch "establecer" thành Tiếng Việt
sáng lập là bản dịch của "establecer" thành Tiếng Việt.
establecer
verb
ngữ pháp
Determinar algo de manera firme y duradera. [..]
-
sáng lập
verbA los 21 estaba estableciendo la organización en Pakistán.
Ở tuổi 21, tôi đồng sáng lập tổ chức này ở Pakistan.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " establecer " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm