Phép dịch "esquisto" thành Tiếng Việt

Đá phiến là bản dịch của "esquisto" thành Tiếng Việt.

esquisto noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • Đá phiến

    roca metamórfica foliada de grado medio

    Sr. Lao, Petrochina tendrá las reservas de esquisto.

    Và ông Lao của PetroChina, ông sẽ có hợp đồng thuê vùng đá phiến sét của chúng tôi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " esquisto " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "esquisto" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch