Phép dịch "conductismo" thành Tiếng Việt

Chủ nghĩa hành vi là bản dịch của "conductismo" thành Tiếng Việt.

conductismo noun masculine ngữ pháp

Filosofía de la psicología basada en la proposición que sostiene que todas las cosas que hacen los organismos – incluyendo actuar, pensar y sentir – pueden y deben ser vistas como conductas.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • Chủ nghĩa hành vi

    corriente de la psicología

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " conductismo " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "conductismo" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch