Phép dịch "conductor" thành Tiếng Việt

người lái, Chất dẫn điện, chất dẫn là các bản dịch hàng đầu của "conductor" thành Tiếng Việt.

conductor noun masculine ngữ pháp

el que maneja carros [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • người lái

    noun

    Persona que puede conducir un automóvil.

    Los conductores deben usar cinturón de seguridad.

    Những người lái xe phải thắt đai an toàn.

  • Chất dẫn điện

    El agua salada es un gran conductor de electricidad. 8o Grado de Física

    Nước muối là chất dẫn điện rất tốt.

  • chất dẫn

    noun

    El agua salada es un gran conductor de electricidad. 8o Grado de Física

    Nước muối là chất dẫn điện rất tốt.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • người lái xe
    • người lấy vé
    • tài xế
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " conductor " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "conductor"

Các cụm từ tương tự như "conductor" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "conductor" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch