Phép dịch "conducir" thành Tiếng Việt
dẫn, lái, lái xe là các bản dịch hàng đầu của "conducir" thành Tiếng Việt.
conducir
verb
ngữ pháp
manejar un automóvil [..]
-
dẫn
verbLas decisiones insignificantes conducen a consecuencias de fundamental importancia.
Những quyết định không quan trọng có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng.
-
lái
verbNo tengo edad suficiente para sacarme el carnet de conducir.
Tớ chưa đủ tuổi lấy bằng lái xe.
-
lái xe
verbNo tengo edad suficiente para sacarme el carnet de conducir.
Tớ chưa đủ tuổi lấy bằng lái xe.
-
đưa
verbFinalmente, el fin de ese sendero conduce al pesar y a la aflicción.
Cuối cùng, đoạn cuối của con đường này đưa đến nỗi đau buồn và khổ sở.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " conducir " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "conducir"
Các cụm từ tương tự như "conducir" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bằng lái xe · giấy phép lái xe
-
giấy phép lái xe
Thêm ví dụ
Thêm