Phép dịch "conducta" thành Tiếng Việt
hành vi, phản ứng hoá học là các bản dịch hàng đầu của "conducta" thành Tiếng Việt.
conducta
noun
feminine
ngữ pháp
Forma de comportarse uno mismo; forma de actuar.
-
hành vi
Hay satélites ejecutando reconocimiento facial biométrico y de conducta.
Vệ tinh của ta đang quét nhân dạng, sinh trắc học và mô hình hành vi.
-
phản ứng hoá học
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " conducta " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "conducta" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Rối loạn ăn uống
-
Bộ quy tắc ứng xử
Thêm ví dụ
Thêm