Phép dịch "cariado" thành Tiếng Việt
thối là bản dịch của "cariado" thành Tiếng Việt.
cariado
verb
ngữ pháp
-
thối
adjectiveOh, habíamos asumido que era una caries post mórtem.
Chúng tôi chỉ kết luận đó là do tình trạng thối rửa.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cariado " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "cariado" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Artermisia II xứ Caria
-
Sâu răng · sâu răng
Thêm ví dụ
Thêm