Phép dịch "cargador" thành Tiếng Việt
Băng đạn, băng đạn, nạp điện là các bản dịch hàng đầu của "cargador" thành Tiếng Việt.
cargador
noun
masculine
ngữ pháp
-
Băng đạn
dispositivo de almacenamiento de municiones para las armas de fuego
Diez en el cargador, una en la recámara.
Mười viên trong băng đạn, một viên trong ổ đạn.
-
băng đạn
Diez en el cargador, una en la recámara.
Mười viên trong băng đạn, một viên trong ổ đạn.
-
nạp điện
¡ Eres un súper cargador!
Cậu là " siêu nạp điện " mà
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cargador " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "cargador" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Máy xúc lật
Thêm ví dụ
Thêm