Phép dịch "caries" thành Tiếng Việt
sâu răng, Sâu răng là các bản dịch hàng đầu của "caries" thành Tiếng Việt.
caries
noun
feminine
ngữ pháp
Destrucción progresiva de huesos o dientes por deterioración progresiva. [..]
-
sâu răng
Estoy viendo si tiene caries.
Chỉ kiểm tra xem sâu răng không thôi mà.
-
Sâu răng
Enfermedad dental
Estoy viendo si tiene caries.
Chỉ kiểm tra xem sâu răng không thôi mà.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " caries " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "caries"
Các cụm từ tương tự như "caries" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Artermisia II xứ Caria
-
thối
Thêm ví dụ
Thêm